Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orchic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc tinh hoàn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to the orchis; testicular.
AI
1
Thuộc tinh hoàn
1
Thuộc tinh hoàn
1
Thuộc tinh hoàn