Dịch

orchesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật biên đạo múadanh từkhông đếm được (uncountable)The act and/or art of dancing.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổὄρχησιςórkhēsis“dance”

AI