Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orchesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật biên đạo múa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act and/or art of dancing.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὄρχησις
órkhēsis
“dance”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
coreografía
Nghệ thuật biên đạo múa, vũ đạo
AI
1
Nghệ thuật biên đạo múa
1
Nghệ thuật biên đạo múa
1
Nghệ thuật biên đạo múa