Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orch dork
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là thành viên của dàn nhạc trường học
danh từ
A member of a school orchestra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orch dork
Dạng gốc
(base form)
orch dork
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là thành viên của dàn nhạc trường học
1
Là thành viên của dàn nhạc trường học
1
Là thành viên của dàn nhạc trường học