orange juice
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nước cam, cam vắtdanh từkhông đếm được (uncountable)The juice of squeezed oranges; used as a beverage or in cocktails. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orange juiceDạng gốc (base form)
- orange juicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orange juice concentrate | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.
- .Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
- .