Dịch

orange juice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nước cam, cam vắtdanh từkhông đếm được (uncountable)The juice of squeezed oranges; used as a beverage or in cocktails. (This entry is a translation hub.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orange juiceDạng gốc (base form)
  2. orange juicesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

orange juice concentrateChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy uống nước cam ép thay vì nước chanh đường.
  • .Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka.
  • .

AI