Dịch

oppari

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát dân gian ngẫu hứng của miền nam Ấn Độ, theo truyền thống được phụ nữ hát trong lễ tang để tưởng nhớ người đã khuấtdanh từAn impromptu folk song of southern India, traditionally sung by women during a death ceremony in order to memorialize the person who has died.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oppariDạng gốc (base form)
  2. opparisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tamilஒப்பாரிoppāri

AI