Dịch

ophthalmoscopical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ophthalmoscopictính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of ophthalmoscopic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc ophthalmoscopical

AI