Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem ophiologic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to ophiology.
Nguồn gốc
(etymology)
ophiology
+
-ical
AI
1
Xem ophiologic
1
Xem ophiologic
1
Xem ophiologic