Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophiocephalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dạng đầu rắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
ophicephalous
Nguồn gốc
(etymology)
ophio
+
cephalous
AI
1
Có dạng đầu rắn
1
Có dạng đầu rắn
1
Có dạng đầu rắn