Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ophid-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến rắn
tiền tố
Of or pertaining to snakes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ophid-
Ophid
ia
Chưa có nghĩa
ophid
iaphobia
Chưa có nghĩa
ophid
ism
Hiện tượng nhiễm nọc rắn
danh từ
ophid
ian
Loài rắn
danh từ, tính từ
Từ liên quan
(related word)
ophio-
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
ὄφις
óphis
“snake”
AI
1
Liên quan đến rắn
1
Liên quan đến rắn
1
Liên quan đến rắn