Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operonization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành các operon trong bộ gen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation of operons in a genome
AI
1
Sự hình thành các operon trong bộ gen
1
Sự hình thành các operon trong bộ gen
1
Sự hình thành các operon trong bộ gen