Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operculation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành nắp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being operculate
AI
1
Sự hình thành nắp
1
Sự hình thành nắp
1
Sự hình thành nắp