Dịch

operationism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết cho rằng ý nghĩa của một thuật ngữ bao gồm (các) thao tác được thực hiện để định nghĩa nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that the meaning of a term consists of the operation(s) performed in defining it

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. operationismDạng gốc (base form)
  2. operationismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI