operationism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học thuyết cho rằng ý nghĩa của một thuật ngữ bao gồm (các) thao tác được thực hiện để định nghĩa nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that the meaning of a term consists of the operation(s) performed in defining it
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- operationismDạng gốc (base form)
- operationismsSố nhiều (plural)