operationalization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc quá trình vận hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of operationalizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- operationalizationDạng gốc (base form)
- operationalizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha