Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
operatics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành vi cường điệu hoặc quá cảm xúc; lịch sử
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
exaggerated or overly emotional behaviour; histrionics
AI
1
Hành vi cường điệu hoặc quá cảm xúc
1
Hành vi cường điệu hoặc quá cảm xúc
1
Hành vi cường điệu hoặc quá cảm xúc