Dịch

opening batsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mở màn đập bóngdanh từThe first batsman of an innings.
  2. Một trong hai người đánh bóng đầu tiên của một hiệp đấudanh từOne of the first two batsmen of an innings.
  3. Phần đầu tiên của một bộ truyện, thường là một bộ truyện theo trình tự thời giandanh từThe first of a series, usually a chronological series.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. opening batsmanDạng gốc (base form)
  2. opening batsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI