open-wheel
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của xe: có các bánh xe nằm ngoài thân chính của xe và thường chỉ có một chỗ ngồitính từkhông so sánh (not comparable)Of a vehicle: having the wheels outside the vehicle's main body, and usually having only one seat.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-wheel racingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với formula racing |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha