open-plan
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không vách ngăn, ít vách ngăn (nhà)tính từHaving large rooms with few dividing barriers such as partitions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open-planDạng gốc (base form)
- more open-planSo sánh hơn (comparative)
- most open-planSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open-plan kitchendanh từ | danh từ | Căn bếp không có tường ngăn cách với phần còn lại của ngôi nhà. Thông thường, khu vực này bao gồm phòng ăn và phòng khách và thường được gọi chung là phòng lớn |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .