open texture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khái niệm triết học đề cập đến khả năng phổ biến của sự thiếu chính xác trong các phát biểu thực nghiệmdanh từA philosophical concept that refers to the universal possibility of imprecision in empirical statements.
- Hiện tượng cho rằng các quy định pháp luật là một chức năng của ngôn ngữ và do đó phải chịu những nỗ lực nhằm định nghĩa các thuật ngữ mơ hồ hoặc có tính diễn giảidanh từThe phenomenon that legal rules are a function of language and are thus subject to attempts at definition of vague or interpretative terms.
Nguồn gốc (etymology)
Friedrich Waismann đặt ra năm 1945