open sandwich
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh mì sandwhich chỉ có 1 lát bánh mì ở dưới và thức ăn khác ở trên thay vì có thức ăn khác ở giữa 2 lát bánh mìdanh từAny dish consisting of only one slice of bread, with any topping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open sandwichDạng gốc (base form)
- open sandwichesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .