Dịch

op-amp

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần tử mạch hoạt động nhất định hữu ích trong việc tạo ra các loại bộ khuếch đại và bộ lọc khác nhaudanh từA certain active circuit element useful in creating various kinds of amplifiers and filters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. op-ampDạng gốc (base form)
  2. op-ampsSố nhiều (plural)

AI