Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oosporein
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dibenzoquinone là một chất chuyển hóa độc hại của nấm Cochliobolus kusanoi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dibenzoquinone that is a toxic metabolite of the fungus Cochliobolus kusanoi
AI
1
Dibenzoquinone là một chất chuyển hóa độc hại của nấm Cochliobolus kusanoi
1
Dibenzoquinone là một chất chuyển hóa độc hại của nấm Cochliobolus kusanoi
1
Dibenzoquinone là một chất chuyển hóa độc hại của nấm Cochliobolus kusanoi