Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oophyte
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thể / thực vật giao tử; noãn thực vật
danh từ
gametophyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oophyte
Dạng gốc
(base form)
oophyte
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oophyte
oophyt
ic
Của, liên quan đến hoặc đặc điểm của một oophyte
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
oo
“egg”
+
phyte
“plant”
AI
1
Thể / thực vật giao tử
1
Thể / thực vật giao tử
1
Thể / thực vật giao tử