Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ooooh
C2
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Tiếng ồ kéo dài
thán từ
Elongated form of ooh.
2
Tiếng ơ kéo dài
thán từ
Elongated form of oh.
AI
1
Tiếng ồ kéo dài
2
Tiếng ơ kéo dài
1
Tiếng ồ kéo dài
2
Tiếng ơ kéo dài
1
Tiếng ồ kéo dài
2
Tiếng ơ kéo dài