oomph
C1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Sức mạnh, uy lực, sinh khídanh từkhông đếm được (uncountable)Strength, power, passion or effectiveness; clout.
- Sức hút tình dục, vẻ gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)Sex appeal.
- Tiếng gầm trầm, tiếng đập thình thịchdanh từđếm được (countable)A bassy grunting or thudding sound.
- Phát ra tiếng trầm đụcđộng từnội động từ (intransitive)To produce a bassy grunting or thudding sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ví dụ
- , .Hãy dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ, nhưng chọn loại nào đủ đô để làm sạch.
- ' , ,' . ', ? , .''Nghĩ lại thì, cô gái trông hơi giống Ann,' Jerry ngẫm nghĩ. 'Quyến rũ lắm, cậu hiểu ý tôi chứ? Mắt giống Garbo, cực kỳ gợi cảm.'
- ", , . . . ."Vâng, họ đang thấy khó khăn, thưa ngài. Họ bị ảnh hưởng bởi một sự rệu rã nào đó. Họ thấy khó lòng tập trung vào công việc. Họ thiếu sinh khí.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa