oompah
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tạo ra âm thanh oom-pahđộng từngoại động từ (transitive)To produce an oom-pah sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oompah-liketính từ | tính từ | Hiển thị nhịp điệu oom-pah hoặc gợi nhớ đến âm nhạc oom-pah |
Ví dụ
- ; ; […]
- ... , […]