Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ontotheologian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về thần học
danh từ
One who studies ontotheology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ontotheologian
Dạng gốc
(base form)
ontotheologian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
onto-
+
theologian
AI
1
Người nghiên cứu về thần học
1
Người nghiên cứu về thần học
1
Người nghiên cứu về thần học