Dịch

onerousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or characteristic of being onerous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. onerousnessDạng gốc (base form)
  2. onerousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , 100 .

AI