onerousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất nặng nề, tính chất khó nhọc, tính chất phiền hàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or characteristic of being onerous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- onerousnessDạng gốc (base form)
- onerousnessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc onerousnessVí dụ
- , 100 .