Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oneiroscopist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người giải thích giấc mơ
danh từ
Someone who interprets dreams.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oneiroscopist
Dạng gốc
(base form)
oneiroscopist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oneirocrite
oneirocritic
AI
1
Người giải thích giấc mơ
1
Người giải thích giấc mơ
1
Người giải thích giấc mơ