Dịch

one-way time

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng thời gian được đo từ một cuộc khảo sát chụp kiểm tra hoặc một bản đồ địa chấn thẳng đứng tới máy thu ở độ sâu quan tâmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of time measured from a check-shot survey or a vertical seismic profile, to a receiver at a depth of interest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-way timeDạng gốc (base form)
  2. one-way timesSố nhiều (plural)

AI