Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one-step
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điệu nhảy một nhịp
danh từ
A ballroom dance that was popular at the beginning of the twentieth century
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
one-step
Dạng gốc
(base form)
one-step
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điệu nhảy một nhịp
1
Điệu nhảy một nhịp
1
Điệu nhảy một nhịp