Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
one-size-fits-most
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với one-size-fits-all
tính từ
Synonym of one-size-fits-all (“designed to be worn with comfort by people with a wide range of sizes”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
one-size-fits-all
AI
1
Đồng nghĩa với one-size-fits-all
1
Đồng nghĩa với one-size-fits-all
1
Đồng nghĩa với one-size-fits-all