Dịch

one-shot

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Chỉ cần một nỗ lực duy nhất để có hiệu quảtính từkhông so sánh (not comparable)Needing only a single attempt to become effective.
  2. Độc nhất; chỉ xảy ra một lầntính từkhông so sánh (not comparable)Unique; occurring only once.
  3. Thực hiện tất cả các bước cần thiết trong mỗi lần xuất hiện thay vì dựa vào thiết lập trước đótính từkhông so sánh (not comparable)Performing all the necessary steps on every occurrence, rather than relying on previous setup.
  4. Chương trình truyền hình, phim hoặc truyện tranh không thuộc một bộ truyện dài tậpdanh từA television program, film, or comic book that is not part of a series.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-shotDạng gốc (base form)
  2. one-shotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-shot learningdanh từBài toán phân loại đối tượng, chủ yếu trong lĩnh vực thị giác máy tính, liên quan đến việc phân loại các đối tượng dựa trên một hoặc chỉ một vài ví dụ

14 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 10
Đo lường điều gì đó tại một thời điểm duy nhất
  1. không so sánh (not comparable)Đo lường điều gì đó tại một thời điểm duy nhất, không có nhóm kiểm soátMeasuring something at a single point in time, with no control group.

Ví dụ

  • , hobbyist-like .
  • , , , .
  • .

AI