one-pager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tài liệu bao gồm một trang tóm tắt một chủ đề, chẳng hạn như một quy trình, chiến lược, kế hoạch kinh doanh hoặc vấn đềdanh từA document consisting of a single page that summarizes a topic, such as a process, a strategy, a business plan or issue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-pagerDạng gốc (base form)
- one-pagersSố nhiều (plural)