Dịch

one-pager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu bao gồm một trang tóm tắt một chủ đề, chẳng hạn như một quy trình, chiến lược, kế hoạch kinh doanh hoặc vấn đềdanh từA document consisting of a single page that summarizes a topic, such as a process, a strategy, a business plan or issue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-pagerDạng gốc (base form)
  2. one-pagersSố nhiều (plural)

AI