Dịch

one-man train

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ở Nhật Bản, một chuyến tàu chỉ có một người lái và không có người điều khiểndanh từIn Japan, a train with a single driver and no conductor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-man trainDạng gốc (base form)
  2. one-man trainsSố nhiều (plural)

AI