one-man army
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thực hiện một nhiệm vụ thường được thực hiện bởi một nhómdanh từkhông đếm được (uncountable)A single person who performs a task typically performed by a group.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , cavalry's — , , .
- , , self-designated - , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)