Dịch

one-hander

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đánh, cú đánh hoặc đường chuyền được thực hiện chỉ bằng một taydanh từA shot, stroke, or pass performed using only one hand.
  2. Màn trình diễn của một ngườidanh từA one-man show.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. one-handerDạng gốc (base form)
  2. one-handersSố nhiều (plural)

AI