Dịch

one-half

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong hai phần bằng nhau (1/2, ½, 0,5)danh từkhông đếm được (uncountable)One of two equal parts (1/2, ½, 0.5).
  2. Một nửa tờ giấy theo chiều dọc hoặc một nửa tờ giấy theo chiều ngangdanh từkhông đếm được (uncountable)One-half lengthwise pad paper or one-half crosswise pad paper.

Cụm từ (phrase)

one-half crosswisedanh từDạng tỉnh lược của one-half crosswise pad paper
one-half lengthwisedanh từDạng tỉnh lược của one-half lengthwise pad paper

Ví dụ

  • .Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
  • , , .
  • .

AI