one-dimensional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có chiều dài nhưng không có chiều rộng, chiều cao hoặc chiều sâutính từkhông so sánh (not comparable)Having length, but no width, height or depth.
- Thiếu chiều sâu hoặc độ tin cậy; phẳngtính từkhông so sánh (not comparable)Lacking depth or believability; flat.
- Thiếu chiều sâu và bản chất cá nhân; tự phụ, viển vông, nông cạn, hời hợttính từkhông so sánh (not comparable)Lacking personal depth and substance; conceited, vain, shallow, superficial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- one-dimensionalDạng gốc (base form)
- more one-dimensionalSo sánh hơn (comparative)
- most one-dimensionalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quasi-one-dimensionaltính từ | tính từ | Gần như một chiều |
| one-dimensionallytrạng từ | trạng từ | Theo cách hoặc cách một chiều |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , .