Dịch

one's heart bleeds

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Diễn tả rằng ai đó rất thông cảm hoặc buồn bã trước hoàn cảnh hoặc đau khổ của người kháccụm từExpresses that someone has great sympathy or sadness for another's plight or suffering.

Ví dụ

  • ; , martyr's ; — — , , , , .
  • . .

AI