Dịch

one-sixth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong sáu phần bằng nhau (1/6, ⅙, 0,1666…)danh từkhông đếm được (uncountable)One of six equal parts (1/6, ⅙, 0.1666…).

Ví dụ

  • “ , , . ,” . “0.16666666…”
  • Moon's , . ?
  • .

AI