Dịch

one-fifth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong năm phần bằng nhau (1/5, ⅕, 0,2)danh từkhông đếm được (uncountable)One of five equal parts (1/5, ⅕, 0.2).

Ví dụ

  • .
  • Earth's .
  • .

AI