Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ondogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bản ghi được tạo ra bởi một ondograph
danh từ
The recording produced by an ondograph.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ondogram
Dạng gốc
(base form)
ondogram
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bản ghi được tạo ra bởi một ondograph
1
Bản ghi được tạo ra bởi một ondograph
1
Bản ghi được tạo ra bởi một ondograph