Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oncospheral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tầng oncosphere
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to an oncosphere
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oncospheral
post
oncospheral
Sau sự phát triển của tầng khí quyển
tính từ
AI
1
Liên quan đến tầng oncosphere
1
Liên quan đến tầng oncosphere
1
Liên quan đến tầng oncosphere