Dịch

on-pressing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của một nhóm, đám đông, quân đội, v.v., đang tiến về phía trướctính từkhông so sánh (not comparable)Of a group, crowd, army, etc., pressing forwards.

Ví dụ

  • , , , , , .

AI