Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
on-die
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nằm trên cùng một con chip (của silicon, v.v.)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Situated on the same chip (of silicon etc)
AI
1
Nằm trên cùng một con chip (của silicon, v.v.)
1
Nằm trên cùng một con chip (của silicon, v.v.)
1
Nằm trên cùng một con chip (của silicon, v.v.)