Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on the scrounge
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Tham gia vào việc scrounging
cụm giới từ
Engaged in scrounging.
Ví dụ
"
On
the
scrounge
,
are
you
?
"
said
Gobling
.
"
Shouldn't
think
you've
ever
done
a
day's
work
in
your
life
.
"
AI
1
Tham gia vào việc scrounging
1
Tham gia vào việc scrounging
1
Tham gia vào việc scrounging