Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on a platter
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với on a plate
cụm giới từ
Synonym of on a plate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
on a plate
Ví dụ
Tom
put
the
cake
on
a
platter
.
AI
1
Đồng nghĩa với on a plate
1
Đồng nghĩa với on a plate
1
Đồng nghĩa với on a plate