Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
on 'Change
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Tại sàn giao dịch hoàng gia; trên sàn giao dịch chứng khoán
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At the Royal Exchange; on the stock exchange.
Ví dụ
He
knew
he
could
make
money
on
'
Change
—
he
had
demonstrated
that
over
the
last
few
years
.
AI
1
Tại sàn giao dịch hoàng gia
1
Tại sàn giao dịch hoàng gia
1
Tại sàn giao dịch hoàng gia