Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
omniferous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sản xuất ra nhiều loại, tạo ra nhiều loại
tính từ
That bears everything; producing all types.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
omnifarious
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
omnifer
Ví dụ
great
and
omniferous
God
AI
1
Sản xuất ra nhiều loại
1
Sản xuất ra nhiều loại
1
Sản xuất ra nhiều loại