Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
omegaform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trong hình dạng của chữ omega
tính từ
In the shape of the letter omega.
Nguồn gốc
(etymology)
omega
+
-form
AI
1
Trong hình dạng của chữ omega
1
Trong hình dạng của chữ omega
1
Trong hình dạng của chữ omega